Skip to main content

Lấy dữ liệu chi tiết của các bảng đơn trong màn chi phí

MethodURL
GEThttps://tpa.docbase.ai/api/v1/integrations/organizations/{OrganizationID}/folders/{FolderID}/submissions/{SubmissionID}/expense_data

Params: doc_type (các loại tài liệu muốn lấy dữ liệu, nếu không truyền sẽ lấy tất cả dữ liệu của các bảng) */}

doctype là chuỗi các type ngăn cách nhau bởi dấu ",". Các type bao gồm:

  • invoice (Hóa đơn)
  • bill (Biên lai)
  • receipts (Phiếu thu)
  • list_expense (Bảng kê)
  • prescription (Đơn thuốc)
  • test_results (Kết quả xét nghiệm)

Ví dụ:

MethodURL
GEThttps://tpa.docbase.ai/api/v1/integrations/organizations/1/folders/2/submissions/3663/expense_data?doc_type=invoice,bill

params: "invoice,bill"

Mô tả:

Trả về thông tin của bảng và dữ liệu các dòng.

Cấu trúc Response 200

{
"invoice": {
"123": {
"table_no": "...",
"...": "...",
"data": [
{
"id": "...",
"...": "..."
},
{
"..": "..."
}
]
}
},
"bill": [],
"receipts": [],
"list_expense": [],
"prescription": [],
"test_results": []
}

Ví dụ về Response 200 trả về

{
"invoice": {
"209": {
"table_no": "66997",
"table_date": "10/12/2025",
"data": [
{
"description": "Tổng chi phí khám chữa bệnh ngoại trú",
"category": "chi_phi_khac",
"category_detail": null,
"quantity": "1",
"amount_before_tax": "440500",
"tax": "0.0",
"amount_total": "440500.0",
"from_einvoice": false,
"document": 209
},
{
"description": "Efferalgan 500mg (16v/h)",
"category": "tien_thuoc",
"category_detail": "thuoc_dieu_tri",
"quantity": "10",
"amount_before_tax": "30228",
"tax": "5.0",
"amount_total": "31739.0",
"from_einvoice": false,
"document": 209,
"ten_tra_cuu": "Efferalgan 500mg"
}
],
"has_file_type": [],
"e_total_fee": null,
"total_amount": "800523",
"lookup_website": null,
"lookup_code": null,
"serial_no": "1C21GD",
"tax_code": "0315366311"
}
},
"bill": {
"207": {
"table_no": null,
"table_date": "10/12/2025",
"data": [
{
"id": 1,
"content": "(1)",
"category": "chi_phi_khac",
"category_detail": null,
"quantity": "3",
"unit_price": null,
"insurance_payment_item": null,
"co_payment": null,
"amount_after_tax": "14111213",
"document": 207
},
{
"id": 2,
"content": "1. Khám bệnh:",
"category": "tien_kham",
"category_detail": null,
"quantity": null,
"unit_price": null,
"insurance_payment_item": null,
"co_payment": null,
"amount_after_tax": "170200",
"document": 207,
"ten_tra_cuu": "Tiền khám"
}
]
}
},
"receipts": [],
"list_expense": [],
"prescription": [],
"test_results": []
}

Ý nghĩa các trường

Thông tin của bảng

Loại bảngTên trườngKiểu dữ liệuMô tả
Hoá đơn (invoice)table_nostringSố hoá đơn
table_datedatetimeNgày hoá đơn
has_file_typelistDanh sách loại HĐĐT lấy được. Các loại HĐĐT có thể là: XML, PDF
e_total_feestringTổng tiền HĐĐT
total_amountstringTổng tiền chứng từ
lookup_websitestringLink tra cứu chứng từ
lookup_codestringMã tra cứu chứng từ
serial_nostringKý hiệu
tax_codestringMã số thuế
Biên lai (bill)table_nostringSố biên lai
table_datedatetimeNgày biên lai
Bảng kê (list_expense)table_nostringSố bảng kê
table_datedatetimeNgày bảng kê
total_amount_in_tablestringTổng tiền bảng kê
patient_paymentstringTiền bệnh nhân chi trả
Phiếu thu (receipts)table_nostringSố phiếu thu
table_datedatetimeNgày phiếu thu
Đơn thuốc (prescription)table_nostringSố đơn thuốc
table_datedatetimeNgày đơn thuốc
Kết quả xét nghiệm (test_results)table_nostringSố kết quả xét nghiệm
table_datedatetimeNgày kết quả xét nghiệm

Thông tin của dòng

Loại bảngTên trườngKiểu dữ liệuMô tả
Hoá đơn (invoice)idintID của dòng
descriptionstringTên dịch vụ/Tên hàng hóa, dịch vụ/Nội dung
amount_before_taxstringTổng tiền trước thuế
taxstringThuế suất
amount_totalstringTổng tiền sau thuế
quantitystringSố lượng
categorystringPhân loại tiền. Nhận các giá trị: tien_thuoc, xet_nghiem, tien_kham, tien_phong, phau_thuat, chi_phi_khac, nguoi_than_cham_non, chi_phi_vat_ly_tri_lieu, phau_thuat_rang
category_detailstringPhân loại chi tiết tiền. Nhận các giá trị: thuoc_dieu_tri, vitamin, thuc_pham_chuc_nang, duoc_my_pham, vat_tu_y_te, nuoc_muoi, khac, binh_thuong, bat_thuong, phuc_hoi_chuc_nang, han_rang, CVR, nho_rang
from_einvoicebooleanLà HĐĐT hay không
documentintID của Tài liệu chứng từ liên kết
ten_tra_cuustringTên tra cứu (Tên chuẩn hoá)
Biên lai (bill), Phiếu thu (receipts), Bảng kê (list_expense)idintID của dòng
contentstringTên xét nghiệm
amount_after_taxstringThành tiền sau thuế của Biên lai / Phiếu thu
amountstringThành tiền sau thuế của Bảng kê
quantitystringSố lượng
categorystringPhân loại tiền. Nhận các giá trị: tien_thuoc, xet_nghiem, tien_kham, tien_phong, phau_thuat, chi_phi_khac, nguoi_than_cham_non, chi_phi_vat_ly_tri_lieu, phau_thuat_rang
category_detailstringPhân loại chi tiết tiền. Nhận các giá trị: thuoc_dieu_tri, vitamin, thuc_pham_chuc_nang, duoc_my_pham, vat_tu_y_te, nuoc_muoi, khac, binh_thuong, bat_thuong, phuc_hoi_chuc_nang, han_rang, CVR, nho_rang
co_paymentintSố tiền bệnh nhân cùng chi trả
insurance_payment_itemintBảo hiểm y tế chi trả
documentintID của Tài liệu chứng từ liên kết
ten_tra_cuustringTên tra cứu (Tên chuẩn hoá)
Đơn thuốc (prescription)idintID của dòng
quantitystringSố lượng
category_detailstringPhân loại thuốc. Nhận các giá trị: thuoc_dieu_tri, vitamin, thuc_pham_chuc_nang, duoc_my_pham, vat_tu_y_te, nuoc_muoi, khac
documentintID của Tài liệu chứng từ liên kết
detailstringTên tra cứu. Là 1 object chứa các trường: name, source_link, register_no, effect, drug_category, drug_origin, expense_category, category_detail, created_by, icds
name_ocrstringTên thuốc đã OCR
ten_tra_cuustringTên tra cứu (Tên chuẩn hoá)
register_nostringSố đăng ký
Kết quả xét nghiệm (test_results)idintID của dòng
contentstringTên dịch vụ
resultstringKết quả xét nghiệm
category_detailstringPhân loại dịch vụ. Nhận 2 giá trị: bat_thuong, binh_thuong
documentintID của Tài liệu chứng từ liên kết
ten_tra_cuustringTên tra cứu (Tên chuẩn hoá)