Đồng bộ
Endpoint
| Method | URL |
|---|---|
| PUT | https://tpa.docbase.ai/api/v1/integrations/organizations/{org_id}/folders/{folder_id}/submissions/{SubmissionID}/export |
Ví dụ
| Method | URL |
|---|---|
| PUT | https://tpa.docbase.ai/api/v1/integrations/organizations/1/folders/36/submissions/23556/export |
Mô tả Trả về thông tin chung của bộ hồ sơ.
Response 200 (application/json)
{
"claim_info": {
"submission_id": "",
"email": "",
"date_of_loss": "",
"place_of_loss": "",
"hospital_name": "",
"insured_amount": "",
"cause_of_loss": "",
"phone_number": "",
"address": "",
"relationship_to_insured": "",
"payee_name": "",
"bank_account_number": "",
"bank_name": "",
"declined_amount": "",
"claimant_name": "",
"decline_reason": "",
"decline_details": "",
"claim_remark": "",
"hospital_id": "",
"admission_date": "",
"discharge_date": ""
},
"claim_items": [
{
"submission_id": "",
"claimed_amount": "",
"approved_amount": "",
"declined_amount": "",
"icd_code": "",
"card_number": "",
"policy_number": "",
"benefit_code": "",
"currency": "",
"coinsurance_rate": "",
"sub_limit_amount": ""
}
]
}
| Trường cấp 1 | Mô tả nhóm | Trường cấp 2 | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|---|
| claim_info | Thông tin chung của hồ sơ bồi thường | submission_id | ID của hồ sơ |
| Email đồng bộ | |||
| email_expense_verifier | Email xác nhận chi phí | ||
| date_of_loss | Ngày xảy ra tổn thất | ||
| place_of_loss | Địa điểm tổn thất | ||
| hospital_name | Tên bệnh viên | ||
| insured_amount | Tiền bảo hiểm y tế chi trả | ||
| cause_of_loss | Mô tả nguyên nhân | ||
| phone_number | Số điện thoại kê khai | ||
| address | Địa chỉ kê khai | ||
| relationship_to_insured | Mối quan hệ với người được bảo hiểm | ||
| payee_name | Người thụ hưởng | ||
| bank_account_number | Số tài khoản ngân hàng | ||
| bank_name | Tên ngân hàng | ||
| declined_amount | Số tiền từ chối bồi thường | ||
| claimant_name | Họ và tên người yêu cầu bồi thường | ||
| decline_reason | Nguyên nhân từ chối bồi thường | ||
| decline_details | Lý do từ chối bồi thường | ||
| claim_remark | Diễn giải lí do và các hạng mục bị từ chối bồi thường | ||
| hospital_id | Mã bệnh viện | ||
| admission_date | Ngày nhập viện | ||
| discharge_date | Ngày xuất viện | ||
| claim_items | Các hạng mục được bồi thường theo mã quyền lợi | submission_id | ID của hồ sơ |
| claimed_amount | Số tiền khách hàng yêu cầu bồi thường | ||
| approved_amount | Số tiền bên bảo hiểm sẽ thanh toán (Tiền KH yêu cầu - Tiền từ chối) | ||
| declined_amount | Số tiền từ chối bồi thường | ||
| icd_code | Mã ICD của loại bệnh hoặc chẩn đoán | ||
| card_number | Số thẻ | ||
| policy_number | Số đơn bảo hiểm | ||
| benefit_code | Mã quyền lợi của hạng mục | ||
| currency | Mã tiền tệ | ||
| coinsurance_rate | Tỷ lệ khách hàng đồng trả | ||
| sub_limit_amount | Giới hạn phụ |