Bảng kê
Thông tin trường trả về
| STT | Tên | Tên trường trả về cấp 1 | Tên trường trả về cấp 2 | Kiểu dữ liệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ tên người bệnh | patient_name | string | ||
| 2 | Năm sinh/Tuổi | year_of_birth | string | ||
| 3 | Giới tính | gender | string | ||
| 4 | Địa chỉ | address | string | ||
| 5 | Số thẻ KCB/Mã thẻ BHYT | health_insurance_number | string | ||
| 6 | Tên bảng kê | title | string | ||
| 7 | Tên nơi xuất | medical_facility | string | ||
| 8 | Số bảng kê | table_number | string | ||
| 9 | Ngày bảng kê | table_date | string | ||
| 10 | Ngày vào viện | hospitalization_date | string | ||
| 11 | Ngày ra viện | hospital_discharge_date | string | ||
| 12 | Mã y tế/ PID | pid | string | ||
| 13 | Thông tin trích xuất từng hàng trong bảng | list_expense_table_data | list | Là một list, mỗi phần tử trong list là một dictionary gồm 5 trường tiếp theo bên dưới | |
| 14 | Tên hàng hóa, nội dung | content | string | ||
| 15 | Thành tiền | amount | number | ||
| 16 | Số lượng | quantity | number | ||
| 17 | Đơn giá | unit_price | number | ||
| 18 | Đơn vị tính | unit_measure | string | ||
| 19 | Tổng tiền thanh toán | total_payment | number | ||
| 20 | Quỹ BHYT thanh toán | insurance_payment | number | ||
| 21 | Chẩn đoán xác định | diagnosis | string | ||
| 22 | Bệnh kèm theo | other_diagnosis | string | ||
| 23 | Mã ICD | icd_10 | string |