| 1 | Người yêu cầu trả tiền | claimant_name | string |
| 2 | Mối quan hệ với NĐBH | relationship_insured | string |
| 3 | Địa chỉ | address | string |
| 4 | Số điện thoại | tel_no | string |
| 5 | Email | email | string |
| 6 | Người được bảo hiểm | insured_name | string |
| 7 | Giới tính | sex | string |
| 8 | CMND/Hộ chiếu | id_card_no | string |
| 9 | Ngày sinh | dob | string |
| 10 | Đơn vị tham gia bảo hiểm | policyholder | string |
| 11 | Số GCNBH /Số thẻ | policy_no | string |
| 12 | Ngày tai nạn | date_accident | string |
| 13 | Nơi xảy ra tai nạn | place_accident | string |
| 14 | Ngày khám | date_exam | string |
| 15 | Ngày nhập viện | date_admission | string |
| 16 | Nơi điều trị | place_treatment | string |
| 17 | Hình thức điều trị | type_treatment | string |
| 18 | Thời gian bắt đầu nội trú | start_admission | string |
| 19 | Thời gian kết thúc nội trú | end_admission | string |
| 20 | Chẩn đoán/Nguyên nhân tai nạn | cause_accident | string |
| 21 | Hậu quả | consequence | string |
| 22 | Tổng số tiền yêu cầu bồi thường | total_amount | number |
| 23 | Chi trả cho trường hợp | in_case | string |
| 24 | Hình thức thanh toán | payment_type | string |
| 25 | Người thụ hưởng | beneficiary | string |
| 26 | Ngân hàng | bank_name | string |
| 27 | Số tài khoản | account_no | string |
| 28 | Địa chỉ ngân hàng | address_bank | string |
| 29 | Chữ ký của Người yêu cầu bồi thường | image_sign_claimant | base64 |
| 30 | Họ tên của Người yêu cầu | sign_claimant | string |
| 31 | Ngày yêu cầu bồi thường | date_claim | string |