| 1 | Địa chỉ | address | string | |
| 2 | Khoa | department | string | |
| 3 | Chẩn đoán | diagnose | string | |
| 4 | Giới tính | gender | string | |
| 5 | Ngày ra viện | hospital_discharge_date | string | Format: hh:mm:ss dd/mm/yyyy |
| 6 | Ngày vào viện | hospitalization_date | string | Format: hh:mm:ss dd/mm/yyyy |
| 7 | Mã ICD 10 | icd_10 | list | |
| 8 | Tên cơ sở y tế | medical_facility | string | |
| 9 | Họ tên người bệnh | patient_name | string | |
| 10 | Mã y tế / pid | pid | string | |
| 11 | Phương pháp điều trị | treatments | string | |
| 12 | Năm sinh/tuổi | year_of_birth | string | |
| 13 | Số BHXH/Thẻ BHYT | health_insurance_number | string | |
| 14 | Ghi chú | note | string | |
| 15 | Ngày tháng năm góc dưới bên trái | left_day | string | |
| 16 | Chữ ký góc dưới bên trái | left_signature | base64 | |
| 17 | Có chữ ký góc trái hay không | is_left_signature | boolean | |
| 18 | Chức vụ góc dưới bên trái | left_position | string | |
| 19 | Ngày tháng năm góc dưới bên phải | right_day | string | |
| 20 | Chữ ký góc dưới bên phải | right_signature | base64 | |
| 21 | Có chữ ký góc phải hay không | is_right_signature | boolean | |
| 22 | Chức vụ góc dưới bên phải | right_position | string | |
| 23 | Mã ICD 10 | icd_10 | string | |
| 24 | Mã chẩn đoán | diagnose_code | string | |
| 25 | Dân tộc | ethnic | string | |
| 26 | Nghề nghiệp | occupations | string | |
| 27 | Bệnh kèm theo | other_diagnosis | string | |