Phiếu kết quả
Thông tin trường trả về
| STT | Tên | Tên trường trả về cấp 1 | Tên trường trả về cấp 2 | Kiểu dữ liệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ tên bệnh nhân | patient_name | string | ||
| 2 | Ngày sinh/Tuổi | dob | string | ||
| 3 | Giới tính | gender | string | ||
| 4 | Địa chỉ | address | string | ||
| 5 | Tên cơ sở y tế | medical_facility | string | ||
| 6 | Mã y tế / PID | pid | string | ||
| 7 | Chẩn đoán | preliminary_diagnosis | string | ||
| 8 | Bác sỹ chỉ định | designated_doctor | string | ||
| 9 | Ngày chỉ định | designated_date | string | ||
| 10 | Ngày thực hiện | test_date | string | ||
| 11 | Kết luận | conclude | string | ||
| 12 | Bác sĩ chuyên khoa | specialist_doctor | string | ||
| 13 | Mã ICD | icd_10 | string | ||
| 14 | Thông tin bảng kết quả | test_results_table_data | list | Là một list, mỗi phần tử trong list là một dictionary gồm 4 trường tiếp theo bên dưới | |
| 15 | Tên xét nghiệm | content | string | ||
| 16 | Kết quả xét nghiệm | result | string | ||
| 17 | Đơn vị | unit | string | ||
| 18 | Giá trị tham chiếu | ref_value | string |