Phiếu thu
Thông tin trường trả về
| STT | Tên | Tên trường trả về cấp 1 | Tên trường trả về cấp 2 | Kiểu dữ liệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ tên bệnh nhân | insure_name | string | ||
| 2 | Địa chỉ | address | string | ||
| 3 | Đơn vị bán hàng | supplier | string | ||
| 4 | Địa chỉ | supplier_address | string | ||
| 5 | Số phiếu thu | receipts_no | string | ||
| 6 | Ngày phiếu thu | date | string | ||
| 7 | Chi tiết phiếu thu | receipts_table_data | list | Là một list, mỗi phần tử trong list là một dictionary gồm 6 trường tiếp theo bên dưới | |
| 8 | Tên hàng hóa, nội dung | content | string | ||
| 9 | Đơn vị tính | unit | string | ||
| 10 | Thành tiền trước thuế | amount_before_tax | number | ||
| 11 | Thuế | tax | string | ||
| 12 | Thành tiền sau thuế | amount_after_tax | number | ||
| 13 | Số lượng | quantity | number | ||
| 14 | Tổng tiền | total_amount | number | ||
| 15 | Số tiền bằng chữ | in_words | string | ||
| 16 | Bảo hiểm y tế chi trả | health_insurance_payment | number |